earlier

/ˈɜːliər/
adverbTrung cấp trước đó
chung

Trước một thời điểm nhất định hoặc so với một thời điểm khác.

The meeting started earlier than usual.

Cuộc họp bắt đầu sớm hơn bình thường.

He finished his work earlier this week.

Anh ấy hoàn thành công việc sớm hơn tuần này.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn so với thời điểm hoặc kế hoạch ban đầu.

Cụm từ kết hợp

earlier than expectedsớm hơn dự kiếnearlier this weektuần này sớm hơnearlier todayhôm nay sớm hơn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'earlier' để so sánh thời gian

Dùng 'earlier' để chỉ một hành động xảy ra sớm hơn so với một thời điểm hoặc kế hoạch ban đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'early' (sớm) + hậu tố '-er' (so sánh hơn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

early
sớm
root
+
-er
so sánh hơn
suffix
Từ Điển Anh Việt