Looking up...
She arrived earlier than expected.
Cô ấy đến trước giờ dự kiến.
Trước một thời điểm nhất định hoặc so với một thời điểm khác.
The meeting started earlier than usual.
Cuộc họp bắt đầu sớm hơn bình thường.
He finished his work earlier this week.
Anh ấy hoàn thành công việc sớm hơn tuần này.
Thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn so với thời điểm hoặc kế hoạch ban đầu.
Dùng 'earlier' để chỉ một hành động xảy ra sớm hơn so với một thời điểm hoặc kế hoạch ban đầu.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'early' (sớm) + hậu tố '-er' (so sánh hơn).
Thường dùng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện hoặc kế hoạch.