Looking up...
Diễn tả một sự kiện hoặc thời điểm xảy ra trước một thời điểm khác.
The meeting started earlier than usual.
Buổi họp bắt đầu sớm hơn bình thường.
He finished his work earlier than his colleagues.
Anh ấy hoàn thành công việc sớm hơn các đồng nghiệp.
Thường dùng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện.
Dùng 'earlier than' để so sánh thời gian, không dùng để so sánh thứ tự.
Từ ghép từ 'earlier' (sooner) và 'than' (so với).
Dùng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.