ear
/ɪər/Bộ phận nghe và cân bằng của con người và nhiều loài động vật khác, nằm ở hai bên đầu.
The doctor examined his ear with an otoscope.
Bác sĩ kiểm tra tai của anh ấy bằng một thiết bị gọi là ống soi tai.
Trong tiếng Anh, từ 'ear' cũng có thể dùng để chỉ một phần của một vật có hình dạng giống tai, như tai lúa.
Kỹ năng hoặc khả năng nghe.
She has a good ear for music.
Cô ấy có tai nghe âm nhạc.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc ngôn ngữ.
Một đơn vị đo diện tích bằng khoảng 100 m², thường dùng trong nông nghiệp.
The farm covers about 100 acres.
Trang trại có diện tích khoảng 100 mẫu.
Trong tiếng Anh Mỹ, một mẫu bằng khoảng 4047 m².
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'ear' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Trong tiếng Anh, 'ear' có thể dùng để chỉ bộ phận nghe hoặc một đơn vị đo diện tích, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'ēare', có nghĩa là 'tai'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'ear' cũng có thể dùng để chỉ một phần của một vật có hình dạng giống tai, như tai lúa. Trong tiếng Việt, từ 'tai' chỉ bộ phận nghe, còn 'mẫu' dùng để đo diện tích.