distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/
đặc trưng

She has a distinctive laugh that everyone recognizes.

Cô ấy có một tiếng cười đặc trưng mà ai cũng nhận ra.


trang trọng

Có những đặc điểm riêng biệt, dễ nhận biết, khác biệt so với những thứ khác.

The chef's distinctive style of cooking made the restaurant famous.

Phong cách nấu nướng đặc trưng của đầu bếp đã khiến nhà hàng trở nên nổi tiếng.

The bird's distinctive red crest sets it apart from other species.

Chỏm lông đỏ đặc trưng của loài chim này giúp phân biệt nó với các loài khác.

Thường dùng để miêu tả những đặc điểm độc đáo, giúp nhận diện hoặc phân biệt đối tượng.

Cụm từ kết hợp

distinctive featuređặc điểm nổi bậtdistinctive stylephong cách đặc trưngdistinctive smellmùi đặc trưng

Mẹo hay

Phân biệt 'distinctive' và 'distinct'

'Distinctive' nhấn mạnh vào tính độc đáo, dễ nhận diện (e.g., 'a distinctive accent'). 'Distinct' chỉ sự khác biệt rõ ràng (e.g., 'two distinct groups').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'distinctive'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào những đặc điểm giúp nhận diện hoặc phân biệt đối tượng với những thứ khác, thường mang sắc thái tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *distinctivus*, bắt nguồn từ *distinguere* (phân biệt), gồm *dis-* (tách rời) + *stinguere* (chạm vào, đánh dấu).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Không nhầm lẫn với 'distinct' (riêng biệt) hay 'distinctive' (mang tính đặc trưng, dễ nhận diện).

Phân tích từ

dis-
tách rời, phân biệt
prefix
+
-tinct-
chạm vào, đánh dấu
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt