Looking up...
ở xa, cách xa một khoảng nhất định
Their opinions are distant from reality.
Ý kiến của họ xa rời thực tế.
The two countries are geographically distant from each other.
Hai quốc gia này cách xa nhau về mặt địa lý.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt về quan điểm, ý kiến.
'Distant from' thường nhấn mạnh khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt rõ rệt, trong khi 'far from' có thể dùng để chỉ mức độ (ví dụ: 'far from perfect' = 'còn lâu mới hoàn hảo').
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa cách hoặc khác biệt có ý nghĩa. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'far from' trong mọi trường hợp.
Từ 'distant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distans' (dạng phân từ của 'distare' nghĩa là 'ở xa'), kết hợp với giới từ 'from' trong tiếng Anh.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt về quan điểm, thái độ. Không có sắc thái nghĩa bóng trừ trường hợp đặc biệt (như 'distant from reality').