Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. generic

generic

/ˈdʒɛn.ər.ɪk/
tổng quát

This is a generic description of the product.

Đây là một mô tả tổng quát về sản phẩm.


thông thường

Chung, không cụ thể, không đặc biệt hoặc không có đặc điểm riêng.

The medicine has a generic name and a brand name.

Thuốc có tên chung và tên thương hiệu.

Trong y học, 'generic' thường chỉ tên chung của thuốc thay vì tên thương hiệu.

trang trọng

Thuộc về một nhóm chung, không phân biệt hoặc không có đặc điểm riêng.

The company produces generic products that appeal to a wide audience.

Công ty sản xuất các sản phẩm chung để thu hút một lượng lớn khách hàng.

Trong kinh doanh, 'generic' có thể chỉ sản phẩm không có thương hiệu hoặc không phân biệt.

Cụm từ kết hợp

generic nametên chunggeneric brandthương hiệu chunggeneric productsản phẩm chung

Từ đồng nghĩa

commonnonspecificstandardunbranded

Từ trái nghĩa

specificbrandeduniquedistinct

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'generic' thường dùng để chỉ tên chung của thuốc thay vì tên thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genericus', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm chung'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'generic' thường dùng để chỉ tên chung của thuốc thay vì tên thương hiệu. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ sản phẩm không có thương hiệu hoặc không phân biệt.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.