generic
/ˈdʒɛn.ə.rɪk/Chung, không cụ thể, hoặc không liên quan đến một loại hoặc thương hiệu cụ thể
This is a generic brand of medicine.
Đây là một thương hiệu thuốc chung.
The instructions were too generic to be helpful.
Hướng dẫn quá chung chung mà không hữu ích.
Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc thông tin không liên quan đến một thương hiệu hoặc loại cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'generic' trong y học
Trong y học, 'generic' thường dùng để chỉ thuốc có cùng thành phần hoạt chất với thuốc gốc nhưng không phải thương hiệu.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'generic' và 'specific'
'Generic' chỉ chung chung, không liên quan đến một loại hoặc thương hiệu cụ thể, còn 'specific' chỉ cụ thể, liên quan đến một loại hoặc thương hiệu đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'genericus', có nghĩa là 'thuộc về một loại'
📝Ghi chú sử dụng
Trong y học, 'generic' thường chỉ thuốc có cùng thành phần hoạt chất với thuốc gốc nhưng không phải thương hiệu.