diplomatic

/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
khéo léo, ngoại giao

She handled the sensitive situation in a very diplomatic way.

Cô ấy đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách rất khéo léo.


Luật
trang trọng

liên quan đến ngoại giao hoặc quan hệ quốc tế

The diplomatic corps attended the international conference.

Phái đoàn ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quốc tế.

thông thường

khéo léo, tế nhị, tránh xung đột hoặc xúc phạm

He gave a diplomatic answer to avoid hurting her feelings.

Anh ấy đưa ra một câu trả lời khéo léo để tránh làm tổn thương cô ấy.

Ám chỉ khả năng giao tiếp nhạy bén trong các tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

diplomatic relationsquan hệ ngoại giaodiplomatic immunityquyền miễn trừ ngoại giaodiplomatic corpsphái đoàn ngoại giao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

diplomatic pouchcụm từ
hòm thư ngoại giao (miễn kiểm tra)

Mẹo hay

Phân biệt 'diplomatic' và 'tactful'

'Diplomatic' nhấn mạnh khả năng tránh xung đột hoặc xúc phạm trong giao tiếp, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. 'Tactful' chỉ sự khéo léo, tế nhị trong lời nói hay hành động, không nhất thiết liên quan đến chính trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'diplomatic' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'diplomatic' để chỉ sự khéo léo trong mọi tình huống. Hãy dùng 'tactful' hoặc 'considerate' khi nói về giao tiếp xã hội thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'diplomaticus', bắt nguồn từ tiếng Latin 'diploma' (tài liệu chính thức), vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'δίπλωμα' (diplōma, nghĩa là 'gấp đôi, tài liệu gấp'). Ban đầu liên quan đến việc xử lý các tài liệu chính thức trong ngoại giao.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể ám chỉ cả lĩnh vực chính trị (ngoại giao) lẫn kỹ năng giao tiếp khéo léo trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'ngoại giao' thường dùng cho nghĩa chính trị, trong khi 'khéo léo' hay 'tế nhị' dùng cho nghĩa giao tiếp xã hội.

Phân tích từ

diplomat-
liên quan đến nhà ngoại giao
root
+
-ic
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt