directory
/ˈdɪrɛktəri/Một danh sách tên, địa chỉ, hoặc thông tin liên lạc được sắp xếp theo thứ tự nhất định.
The company directory lists all employees and their contact details.
Danh bạ công ty liệt kê tất cả nhân viên và thông tin liên lạc của họ.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty, hoặc hệ thống điện thoại.
Một thư mục hoặc danh sách các tệp hoặc mục trong máy tính.
You can find the file in the system directory.
Bạn có thể tìm tệp trong thư mục hệ thống.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'directory' thường đề cập đến một thư mục chứa các tệp hoặc mục.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'directory' có thể đề cập đến danh sách thông tin hoặc thư mục máy tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'directory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'directus' (được chỉ dẫn) và 'directorium' (sách hướng dẫn).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ danh sách thông tin liên lạc đến các thư mục trong máy tính.