Looking up...
Quan trọng về mặt chiến lược, liên quan đến kế hoạch dài hạn hoặc lợi ích lớn.
The company made a strategic decision to expand into Asia.
Công ty đã đưa ra quyết định chiến lược để mở rộng vào châu Á.
Thường dùng trong kinh doanh, quân sự hoặc chính trị để mô tả các quyết định quan trọng.
Không nhầm lẫn với 'strategic' và 'strategic' (cùng nghĩa nhưng 'strategic' là danh từ).
Từ gốc Latin 'strategicus', từ 'strategos' (tướng lĩnh) + '-ic' (hậu tố hình thành tính từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quân sự hoặc chính trị để mô tả các kế hoạch hoặc hành động có ý nghĩa dài hạn.