directly after
/ˈdaɪrɛktli ˈæftər/Ngay sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định, không có khoảng thời gian trống giữa chúng.
The movie starts directly after the news.
Phim bắt đầu ngay sau tin tức.
He arrived directly after lunch.
Anh ấy đến ngay sau bữa trưa.
Thường dùng để chỉ sự liên tiếp ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tiếp diễn ngay lập tức, không có khoảng thời gian trống giữa chúng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng với khoảng thời gian
Không nên dùng 'directly after' khi có khoảng thời gian trống giữa hai sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'directly' có nghĩa là 'trực tiếp, ngay lập tức' và 'after' có nghĩa là 'sau'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ sự liên tiếp ngay lập tức.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tiếp diễn ngay lập tức sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định. Nó thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.