Looking up...
Một cách trực tiếp, không qua trung gian hoặc gián tiếp.
The CEO addressed the employees directly during the meeting.
Giám đốc điều hành đã nói trực tiếp với nhân viên trong cuộc họp.
You can contact the manager directly by email.
Bạn có thể liên hệ trực tiếp với quản lý qua email.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc liên lạc không qua trung gian.
Dùng 'directly' để nhấn mạnh tính trực tiếp của hành động hoặc liên lạc.
Từ gốc Latin 'directus' (được chỉ dẫn, được hướng dẫn).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc liên lạc không qua trung gian.