Looking up...
Chạm vào một vật thể để lấy một phần của nó, thường là một chất lỏng hoặc chất mềm.
He dipped his fingers into the paint.
Anh ta chạm ngón tay vào sơn.
Thường dùng với các chất lỏng hoặc chất mềm.
Giảm giá trị hoặc mức độ của một vật thể hoặc tình trạng.
The stock market dipped yesterday.
Thị trường chứng khoán giảm giá trị hôm qua.
Dùng để mô tả sự giảm giá trị hoặc mức độ.
Một loại bánh ngọt được làm từ đường và trứng, thường có vị trái cây.
She bought a box of dips for the party.
Cô ấy mua một hộp bánh dip cho bữa tiệc.
Dùng để mô tả một loại bánh ngọt.
Từ 'dip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nghĩa chính của từ 'dip' là 'chạm vào' hoặc 'chấm vào'.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'giảm giá trị'.
Từ 'dip' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hành động chạm vào một vật thể để lấy một phần của nó, giảm giá trị hoặc mức độ của một vật thể hoặc tình trạng, hoặc một loại bánh ngọt.