diner

/ˈdaɪnər/
nounTrung cấp
thông thường

Một quán ăn nhỏ, thường phục vụ các món ăn nhanh và đồ uống, thường có ghế ngồi và bàn ghế trong nhà hoặc ngoài trời.

We stopped at a diner for breakfast on our road trip.

Chúng tôi dừng chân tại một quán ăn nhỏ để ăn sáng trong chuyến đi đường dài của mình.

The diner was famous for its milkshakes and burgers.

Quán ăn nhỏ nổi tiếng với các ly smoothie và bánh hamburger của mình.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ, thân thiện với gia đình, phục vụ các món ăn nhanh và đồ uống.

Cụm từ kết hợp

all-night dinerquán ăn mở cả đêmroadside dinerquán ăn ven đườnggreasy spoon dinerquán ăn nhỏ bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

diner culturecụm từ
văn hóa quán ăn nhỏ
diner foodcụm từ
thức ăn của quán ăn nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'diner' thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ, thân thiện với gia đình, phục vụ các món ăn nhanh và đồ uống.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dîner' (ăn tối), nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó chỉ một loại quán ăn nhỏ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ, thân thiện với gia đình, phục vụ các món ăn nhanh và đồ uống. Nó thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị hoặc ven đường.

Từ Điển Anh Việt