delve deeply

/dɛlv ˈdiːpli/◆động từ cụm
tìm hiểu kỹ lưỡng

She decided to delve deeply into the history of her family.

Cô ấy quyết định tìm hiểu kỹ lưỡng về lịch sử gia đình của mình.


thông thường

Tìm hiểu một chủ đề hoặc vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng, thường với sự hứng thú hoặc sự chuyên sâu.

He delved deeply into the research before writing his paper.

Anh ấy đã tìm hiểu kỹ lưỡng về nghiên cứu trước khi viết bài báo của mình.

To understand the problem, you need to delve deeply into the data.

Để hiểu vấn đề, bạn cần tìm hiểu kỹ lưỡng về dữ liệu.

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chuyên sâu hoặc sự hứng thú trong việc tìm hiểu.

Cụm từ kết hợp

delve deeply intotìm hiểu kỹ lưỡng về

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dig deepđộng từ cụm
tìm hiểu kỹ lưỡng
go into detailcụm từ
tìm hiểu chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuyên sâu trong việc tìm hiểu một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'delve' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'delfan' có nghĩa là 'đào', và 'deeply' là từ chỉ mức độ sâu. Cụm từ này được hình thành để mô tả hành động tìm hiểu một cách sâu sắc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuyên sâu trong việc tìm hiểu.

Phân tích từ

delve
đào, tìm hiểu
root
+
deeply
sâu sắc, kỹ lưỡng
adverb
Từ Điển Anh Việt