Looking up...
The journalist decided to dig deep into the scandal to uncover the truth.
Nhà báo quyết định tìm hiểu kỹ lưỡng vụ bê bối để vén màn sự thật.
Tìm hiểu, nghiên cứu hoặc khám phá một vấn đề một cách cẩn thận, chi tiết và thấu đáo, thường vượt qua bề mặt thông thường.
She always digs deep before making any major decisions.
Cô ấy luôn tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.
The documentary digs deep into the history of the ancient civilization.
Bộ phim tài liệu tìm hiểu kỹ lưỡng lịch sử của nền văn minh cổ đại.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu, điều tra, hoặc học tập để chỉ hành động đào sâu, không dừng lại ở mức độ hời hợt.
'Dig deep' nhấn mạnh mức độ sâu sắc và toàn diện của quá trình tìm hiểu, trong khi 'dig into' thường chỉ hành động bắt đầu tìm hiểu (e.g., 'She dug into the report').
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết và không bỏ sót thông tin quan trọng. Không dùng cho những hành động tìm hiểu sơ sài hoặc không đầy đủ.
Hình thành từ sự kết hợp giữa 'dig' (đào, bới) và 'deep' (sâu), lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 19 với nghĩa đen là đào sâu đất. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng 'tìm hiểu kỹ lưỡng' dần phổ biến trong ngôn ngữ nói và viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong nghiên cứu, báo chí, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật trừ khi được diễn đạt rõ ràng.