Loading...
Loading...
Nỗ lực rất nhiều để tìm hiểu hoặc hiểu sâu hơn về một vấn đề hoặc cảm xúc
She had to dig deep to find the courage to speak in public.
Cô ấy phải nỗ lực rất nhiều để tìm được can đảm để nói trước công chúng.
He dug deep into his memories to recall the details of that day.
Anh ấy đã tìm hiểu sâu vào ký ức của mình để nhớ lại chi tiết của ngày hôm đó.
Thường dùng để nói về việc cố gắng rất nhiều để hiểu hoặc làm gì đó.
Cụm từ này thường dùng với động từ 'have to' hoặc 'need to' để nhấn mạnh sự cần thiết của việc nỗ lực.
Cụm từ này không dùng để nói về việc đào đất hoặc làm việc vật lý, mà chỉ dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tinh thần.
Từ gốc 'dig' có nghĩa là 'đào', 'khám phá', và 'deep' có nghĩa là 'sâu'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc đào sâu để tìm thấy điều gì đó quan trọng.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tâm lý, nói về việc cố gắng hiểu sâu hơn về bản thân hoặc một vấn đề nào đó.