delivery
/dɪˈlɪvəri/Sự giao hàng, giao nhận hoặc chuyển giao hàng hóa, thư từ hoặc dịch vụ đến người nhận.
The delivery of the package was delayed due to bad weather.
Sự giao hàng gói hàng bị trễ do thời tiết xấu.
Food delivery services have become very popular during the pandemic.
Dịch vụ giao hàng thức ăn đã trở nên rất phổ biến trong thời kỳ đại dịch.
Từ này thường được sử dụng trong các dịch vụ giao hàng, giao nhận hàng hóa hoặc chuyển giao dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'delivery' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao hàng hoặc giao nhận, không nên nhầm lẫn với 'delivery' trong tiếng Anh có nghĩa là sự sinh con (như 'childbirth delivery').
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'delivery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'livraison', có nghĩa là sự giao hàng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'delivery' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm giao hàng, giao nhận hoặc chuyển giao dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự giao hàng' hoặc 'sự giao nhận'.