Loading...
Loading...
Một sản phẩm, tài liệu hoặc kết quả có thể giao nhận được trong một dự án hoặc hợp đồng, thường được định nghĩa rõ trong các yêu cầu của khách hàng hoặc hợp đồng.
The project deliverables include a final report, a software prototype, and a user manual.
Các sản phẩm giao nhận của dự án bao gồm một báo cáo cuối cùng, một mẫu phần mềm và một hướng dẫn sử dụng.
Trong quản lý dự án, các deliverable thường được sử dụng để đánh giá tiến độ và chất lượng của dự án.
Trong lĩnh vực công nghệ, deliverable có thể đề cập đến các sản phẩm phần mềm, tài liệu kỹ thuật hoặc các thành phần khác được giao nhận cho khách hàng.
The development team must ensure that all deliverables meet the specified requirements before deployment.
Đội phát triển phải đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm giao nhận đáp ứng các yêu cầu đã định trước khi triển khai.
Trong công nghệ, deliverable thường liên quan đến các sản phẩm có thể sử dụng hoặc tài liệu hỗ trợ.
Trong quản lý dự án, hãy đảm bảo rằng tất cả các deliverable được định nghĩa rõ ràng và có thể đo lường để tránh sự hiểu lầm.
Luôn định nghĩa rõ ràng các deliverable trong hợp đồng hoặc yêu cầu của khách hàng để tránh tranh chấp về chất lượng hoặc tiến độ.
Từ "deliverable" bắt nguồn từ động từ "deliver" (giao nhận) và hậu tố "-able" (có thể), nghĩa là có thể giao nhận được.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và công nghệ để mô tả các sản phẩm hoặc kết quả có thể giao nhận.