deliverable

/dɪˈlɪv(ə)rəbəl/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sản phẩm, kết quả hoặc tài liệu mà một dự án, hợp đồng hoặc công việc yêu cầu phải giao cho khách hàng hoặc bên liên quan.

The contract specifies three deliverables that must be completed by the end of Q2.

Hợp đồng quy định ba công việc giao phải hoàn thành trước cuối quý II.

💡

Thuật ngữ thường xuất hiện trong quản lý dự án, hợp đồng và các tài liệu kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

key deliverablecông việc quan trọngproject deliverablecông việc của dự ánfinal deliverablecông việc cuối cùng
Từ Điển Anh Việt