Looking up...
Before buying the house, we explored the property thoroughly.
Trước khi mua nhà, chúng tôi đã khám phá kỹ lưỡng toàn bộ tài sản.
Khám phá một cách chi tiết và kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào quan trọng.
The researchers explored the cave thoroughly to document all its geological features.
Các nhà nghiên cứu đã khám phá hang động kỹ lưỡng để ghi chép tất cả các đặc điểm địa chất của nó.
She explored the new software thoroughly before recommending it to her team.
Cô ấy đã khám phá kỹ lưỡng phần mềm mới trước khi giới thiệu nó cho đội của mình.
Thường dùng để mô tả việc điều tra, nghiên cứu hoặc khám phá một cách cẩn thận và chi tiết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, du lịch, hoặc khi mua sắm để nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết.
Khi dùng cụm từ này, hãy nhớ rằng nó nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào quan trọng.
Từ 'explore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explorare' (khám phá), còn 'thoroughly' từ 'thorough' (kỹ lưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'þurh' (đến, qua).
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, du lịch, hoặc việc mua sắm quan trọng.