go into detail

/ɡoʊ ɪn.tuː ˈdiː.təl/
chi tiết

She went into detail about the project's challenges.

Cô ấy đã nói chi tiết về những thách thức của dự án.


trang trọngthông thường

Nói hoặc giải thích một vấn đề một cách chi tiết và cụ thể.

The professor went into detail about the experiment's methodology.

Giáo sư đã nói chi tiết về phương pháp thực nghiệm của thí nghiệm.

Can you go into detail about the new policy?

Bạn có thể nói chi tiết về chính sách mới không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn.

Cụm từ kết hợp

go into detail aboutnói chi tiết vềgo into detail onnói chi tiết về

Cụm từ liên quan

in detailcụm từ
một cách chi tiết
detailword
chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn trong một cuộc hội thoại.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc giải thích một cách chi tiết.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn.

Từ Điển Anh Việt