Looking up...
Nói hoặc giải thích một vấn đề một cách chi tiết và cụ thể.
The professor went into detail about the experiment's methodology.
Giáo sư đã nói chi tiết về phương pháp thực nghiệm của thí nghiệm.
Can you go into detail about the new policy?
Bạn có thể nói chi tiết về chính sách mới không?
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn trong một cuộc hội thoại.
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc giải thích một cách chi tiết.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn.