delulu

/dɪˈluːluː/
nounTrung cấp
thông thường

Người có những mong đợi hoặc tin tưởng quá mức về một điều gì đó, thường không có cơ sở thực tế.

He's delulu if he thinks he'll get the promotion.

Anh ấy quá mơ màng nếu anh nghĩ anh sẽ được thăng chức.

💡

Thường dùng để chỉ người mơ màng về tình yêu, sự nghiệp, hoặc các mục tiêu không thực tế.

Cụm từ kết hợp

be delulusống trong thế giới ảogo delulubắt đầu mơ màng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

living in a fantasycụm từ
sống trong thế giới ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Thường dùng để chỉ người mơ màng về tình yêu, sự nghiệp, hoặc các mục tiêu không thực tế.

Quy tắc vàng

Từ lóng

Đây là từ lóng, nên chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'delusional' (người mắc chứng mơ màng) và 'lulu' (từ lóng chỉ điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc mạng xã hội để chỉ người có những mong đợi không thực tế.

Phân tích từ

delusional
người mắc chứng mơ màng
root
+
lulu
điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường
suffix
Từ Điển Anh Việt