continent

/ˈkɒn.tɪ.nənt/
lục địa

Asia is the largest continent in the world.

Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.


trang trọng

Một lục địa là một vùng đất rộng lớn, bao gồm nhiều quốc gia và khu vực địa lý.

Africa is the second largest continent after Asia.

Châu Phi là lục địa lớn thứ hai sau châu Á.

Tên các lục địa thường đi kèm mạo từ 'the' (the continent).

Cụm từ kết hợp

the continent of Africalục địa châu Phion the continenttrên lục địa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

continent-widecụm từ
toàn bộ lục địa

Mẹo hay

Ghi nhớ cách dùng

Khi nói về một lục địa cụ thể, luôn dùng 'the' trước tên lục địa (the continent).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'continens', quá khứ phân từ của 'continere' nghĩa 'giữ lại, giữ chặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'continent' thường đi kèm với tên riêng của các lục địa và luôn dùng mạo từ 'the'.

Từ Điển Anh Việt