context

/ˈkɒn.tɛkst/
nounTrung cấp bối cảnh
trang trọngthông thường

Bối cảnh hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện, lời nói, hoặc hành động xảy ra trong đó, giúp giải thích hoặc cung cấp ý nghĩa cho nó.

The context of the conversation changed when a new person joined.

Bối cảnh của cuộc trò chuyện thay đổi khi một người mới tham gia.

Without the full context, it's hard to understand his reaction.

Không có bối cảnh đầy đủ thì khó hiểu được phản ứng của anh ấy.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố xung quanh giúp giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một sự kiện hoặc lời nói.

Cụm từ kết hợp

in contexttrong bối cảnhout of contextngoài bối cảnhhistorical contextbối cảnh lịch sử

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in contextcụm từ
trong bối cảnh
out of contextcụm từ
ngoài bối cảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'context' để làm rõ ý nghĩa

Khi bạn muốn giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một sự kiện hoặc lời nói, bạn có thể sử dụng từ 'context' để chỉ những yếu tố xung quanh giúp giải thích nó.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'context' để chỉ một sự kiện hoặc lời nói riêng lẻ

Từ 'context' không được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc lời nói riêng lẻ, mà là để chỉ những yếu tố xung quanh giúp giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của nó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contextus', có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'sự liên kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'context' thường được sử dụng để chỉ những yếu tố xung quanh giúp giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một sự kiện hoặc lời nói. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm văn học, khoa học xã hội, và giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
text
văn bản, nội dung
root
Từ Điển Anh Việt