Looking up...
The company continually innovates its products to stay competitive.
Công ty liên tục đổi mới sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.
Hành động hoặc tình trạng diễn ra không ngừng, liên tiếp trong một khoảng thời gian.
She continually checks her phone for updates.
Cô liên tục kiểm tra điện thoại để cập nhật thông tin.
Được sử dụng để chỉ sự liên tục không gián đoạn.
Sử dụng 'continually' khi mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục mà không có gián đoạn đáng kể.
Từ 'continual' (liên tục) + hậu tố '-ly' (hậu tố tạo trạng từ)
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường, để chỉ sự liên tục.