contentment
/kənˈtɛntmənt/noun★Trung cấp— sự hài lòng
trang trọngthông thường
Sự hài lòng, sự thỏa mãn về cuộc sống hoặc tình trạng hiện tại.
After years of hard work, he finally achieved contentment.
Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy cuối cùng cũng đạt được sự hài lòng.
💡
Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tích cực.
Cụm từ kết hợp
find contentmenttìm thấy sự hài lònginner contentmentsự hài lòng bên trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý tích cực, không liên quan đến bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'contentment' có nguồn gốc từ từ 'content' (hài lòng) và hậu tố '-ment' (tính chất, trạng thái).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tích cực, không liên quan đến bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào.
Phân tích từ
content
hài lòng
root-ment
tính chất, trạng thái
suffixTừ Điển Anh Việt