Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contentious issue

contentious issue

/kənˈtenʃəs ˈɪʃuː/
vấn đề gây tranh cãi

Abortion is a contentious issue in many countries.

Thái sản là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.


trang trọngthông thường

Một vấn đề gây tranh cãi, thường liên quan đến các quan điểm khác nhau và gây xung đột trong xã hội.

The topic of gun control remains a contentious issue in the United States.

Chủ đề kiểm soát súng vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở Hoa Kỳ.

Climate change is a contentious issue that divides politicians and scientists.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề gây tranh cãi khiến chính trị gia và nhà khoa học chia rẽ.

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

contentious issuevấn đề gây tranh cãicontentious debatecuộc tranh luận gây tranh cãi

Từ đồng nghĩa

controversial topicdisputed matterdebated issue

Từ trái nghĩa

uncontroversial topicsettled matter

Cụm từ liên quan

hot-button issuecụm từ
vấn đề nhạy cảm
polarizing topiccụm từ
chủ đề gây chia rẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề chính trị gây tranh cãi, như quyền sinh sản, kiểm soát súng hoặc biến đổi khí hậu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các vấn đề nhỏ

Không nên sử dụng cho các vấn đề nhỏ hoặc không gây tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'contentious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contentiosus', có nghĩa là 'gây tranh cãi', trong khi 'issue' có nghĩa là 'vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc khoa học để mô tả các vấn đề gây tranh cãi.

Phân tích từ

contentious
gây tranh cãi
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.