contentious issue

/kənˈtenʃəs ˈɪʃuː/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Một vấn đề gây tranh cãi, thường liên quan đến các quan điểm khác nhau và gây xung đột trong xã hội.

The topic of gun control remains a contentious issue in the United States.

Chủ đề kiểm soát súng vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở Hoa Kỳ.

Climate change is a contentious issue that divides politicians and scientists.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề gây tranh cãi khiến chính trị gia và nhà khoa học chia rẽ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

contentious issuevấn đề gây tranh cãicontentious debatecuộc tranh luận gây tranh cãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hot-button issuecụm từ
vấn đề nhạy cảm
polarizing topiccụm từ
chủ đề gây chia rẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề chính trị gây tranh cãi, như quyền sinh sản, kiểm soát súng hoặc biến đổi khí hậu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các vấn đề nhỏ

Không nên sử dụng cho các vấn đề nhỏ hoặc không gây tranh cãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'contentious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contentiosus', có nghĩa là 'gây tranh cãi', trong khi 'issue' có nghĩa là 'vấn đề'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc khoa học để mô tả các vấn đề gây tranh cãi.

Phân tích từ

contentious
gây tranh cãi
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt