Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consolidate

consolidate

/kənˈsɒlɪdeɪt/
củng cố, hợp nhất

The company is planning to consolidate its operations to reduce costs.

Công ty đang lên kế hoạch hợp nhất các hoạt động để giảm chi phí.


trang trọng

Làm cho vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn bằng cách kết hợp các phần rời rạc.

They consolidated their debts into a single loan.

Họ gộp các khoản nợ thành một khoản vay duy nhất.

Thường dùng trong tài chính (gộp nợ), kinh doanh (hợp nhất công ty), hoặc học tập (tổng hợp kiến thức).

trang trọng

Hợp nhất các bộ phận hoặc đơn vị thành một thể thống nhất.

The two schools consolidated to form a larger institution.

Hai trường hợp nhất thành một tổ chức lớn hơn.

Ám chỉ quá trình sáp nhập hoặc kết hợp các tổ chức.

trang trọng

Làm cho kiến thức, thông tin hoặc dữ liệu trở nên rõ ràng hơn bằng cách sắp xếp và tổng hợp.

She consolidated her notes before the exam.

Cô ấy tổng hợp ghi chú trước kỳ thi.

Thường dùng trong học tập hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

consolidate powercủng cố quyền lựcconsolidate debtsgộp nợconsolidate informationtổng hợp thông tinconsolidate effortshợp lực

Từ đồng nghĩa

strengthenmergeunifyreinforcestabilize

Từ trái nghĩa

fragmentdissolveweakenseparate

Cụm từ liên quan

consolidation loancụm từ
khoản vay gộp nợ
consolidated financial statementscụm từ
báo cáo tài chính hợp nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'consolidate' trong học tập

Thay vì học rời rạc, bạn có thể 'consolidate' (tổng hợp) kiến thức từ nhiều nguồn để hiểu sâu hơn. Ví dụ: 'I consolidate my notes after each chapter.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'consolidate' và 'combine'

'Consolidate' nhấn mạnh vào việc làm cho vững chắc hoặc hợp nhất các phần rời rạc thành một thể thống nhất, trong khi 'combine' chỉ đơn thuần là kết hợp. Ví dụ: 'combine ingredients' (trộn nguyên liệu) không nhất thiết phải 'consolidate' (làm chắc chắn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *consolidare* (củng cố, làm chắc), kết hợp *con-* (cùng nhau) + *solidare* (làm vững chắc, từ *solidus* nghĩa là 'chắc, bền').

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'into' (consolidate A into B) hoặc 'with' (consolidate with). Trong tài chính, có thể dùng 'consolidate loans' (gộp nợ).

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hợp nhất
prefix
+
solidate
làm vững chắc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.