Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

consistent

/ˈkɒnsɪstənt/
adjective★Trung cấp— đồng nhất
trang trọng

Đồng nhất, không thay đổi, luôn như nhau trong thời gian hoặc trong nhiều trường hợp khác nhau.

He has been consistent in his efforts to improve.

Anh ấy luôn cố gắng cải thiện một cách đồng nhất.

The results are consistent with our hypothesis.

Kết quả đồng nhất với giả thuyết của chúng tôi.

💡

Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất.

Cụm từ kết hợp

consistent withđồng nhất vớiconsistent effortnỗ lực nhất quánconsistent performancehiệu suất nhất quán

Từ đồng nghĩa

uniformsteadyunvaryingreliable

Từ trái nghĩa

inconsistentvariableunreliable

Cụm từ liên quan

consistentlyadverb
một cách nhất quán
inconsistentadjective
không nhất quán

💡Mẹo hay

Sử dụng 'consistent' với 'with'

'Consistent' thường đi kèm với 'with' để so sánh sự nhất quán với tiêu chuẩn, giả thuyết hoặc kết quả khác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consistent' và 'consistent with'

'Consistent' dùng một mình để mô tả sự nhất quán, còn 'consistent with' dùng để so sánh sự nhất quán với một tiêu chuẩn hoặc giả thuyết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consistens', phân từ hiện tại của 'consistere' (đứng vững, nhất quán).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sist
đứng vững
root
+
-ent
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.