Looking up...
Đồng nhất, không thay đổi, luôn như nhau trong thời gian hoặc trong nhiều trường hợp khác nhau.
He has been consistent in his efforts to improve.
Anh ấy luôn cố gắng cải thiện một cách đồng nhất.
The results are consistent with our hypothesis.
Kết quả đồng nhất với giả thuyết của chúng tôi.
Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất.
'Consistent' thường đi kèm với 'with' để so sánh sự nhất quán với tiêu chuẩn, giả thuyết hoặc kết quả khác.
'Consistent' dùng một mình để mô tả sự nhất quán, còn 'consistent with' dùng để so sánh sự nhất quán với một tiêu chuẩn hoặc giả thuyết.
Từ gốc Latin 'consistens', phân từ hiện tại của 'consistere' (đứng vững, nhất quán).
Thường dùng để mô tả sự nhất quán trong hành động, kết quả hoặc tính chất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.