Looking up...
Một kế hoạch bí mật hoặc âm mưu do một nhóm người tham gia để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại.
The investigation revealed a conspiracy to defraud investors.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một âm mưu lừa đảo nhà đầu tư.
Thường liên quan đến hành vi bất hợp pháp hoặc gian lận.
Từ này thường mang tính tiêu cực và liên quan đến hành vi bất hợp pháp.
Từ tiếng Anh 'conspiracy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conspirare' (hợp tác, âm mưu).
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.