Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

constant

/ˈkɒnstənt/
adjective★Trung cấp— không thay đổi
chung

Không thay đổi, luôn như vậy, không biến động

She remained constant in her support for the project.

Cô ấy luôn vững vàng trong sự ủng hộ của mình cho dự án.

💡

Dùng để mô tả một giá trị, tình trạng hoặc hành vi không thay đổi theo thời gian.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Hằng số (trong toán học và vật lý)

The gravitational constant is approximately 6.67430 × 10^-11 N m²/kg².

Hằng số hấp dẫn khoảng 6.67430 × 10^-11 N m²/kg².

💡

Trong toán học và vật lý, hằng số là một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

constant pressurehằng ápconstant temperaturehằng nhiệtconstant attentionsự chú ý không ngừng

Từ đồng nghĩa

unchangingsteadypermanentfixedstable

Từ trái nghĩa

variablechangingfluctuatingunstable

Cụm từ liên quan

constant vigilancecụm từ
sự cảnh giác không ngừng
constant companioncụm từ
người bạn đồng hành không rời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong toán học và vật lý, 'constant' thường dùng để chỉ một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'constant' và 'variable'

'Constant' mô tả một giá trị không đổi, còn 'variable' mô tả một giá trị có thể thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'constantem', từ 'constans', phân từ hiện tại của 'constare' (đứng vững, giữ vững).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'constant' thường dùng để chỉ một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh thông thường, nó mô tả một tính chất hoặc hành vi không thay đổi.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-stant
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.