constant
không thay đổiThe speed of light is a constant in physics.
Tốc độ ánh sáng là một hằng số trong vật lý.
Không thay đổi, luôn như vậy, không biến động
She remained constant in her support for the project.
Cô ấy luôn vững vàng trong sự ủng hộ của mình cho dự án.
Dùng để mô tả một giá trị, tình trạng hoặc hành vi không thay đổi theo thời gian.
Hằng số (trong toán học và vật lý)
The gravitational constant is approximately 6.67430 × 10^-11 N m²/kg².
Hằng số hấp dẫn khoảng 6.67430 × 10^-11 N m²/kg².
Trong toán học và vật lý, hằng số là một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong toán học và vật lý, 'constant' thường dùng để chỉ một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'constant' và 'variable'
'Constant' mô tả một giá trị không đổi, còn 'variable' mô tả một giá trị có thể thay đổi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'constantem', từ 'constans', phân từ hiện tại của 'constare' (đứng vững, giữ vững).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'constant' thường dùng để chỉ một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh thông thường, nó mô tả một tính chất hoặc hành vi không thay đổi.