Looking up...
The confrontation between the two leaders lasted for hours.
Cuộc đối đầu giữa hai nhà lãnh đạo kéo dài hàng giờ.
sự đối đầu, sự đương đầu giữa hai bên có quan điểm, lợi ích đối lập
The confrontation between the two countries escalated into a diplomatic crisis.
Cuộc đối đầu giữa hai quốc gia leo thang thành một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
She avoided any direct confrontation with her boss about the unfair treatment.
Cô ấy tránh bất kỳ cuộc đối đầu trực tiếp nào với sếp về sự đối xử bất công.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc giữa các cá nhân có mâu thuẫn.
sự đối mặt, đương đầu với một thử thách, khó khăn hoặc tình huống khó xử
His confrontation with death made him appreciate life more.
Việc đương đầu với cái chết khiến anh ấy trân trọng cuộc sống hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc triết học.
'Confrontation' nhấn mạnh vào hành động đối đầu trực tiếp giữa hai bên, trong khi 'conflict' chỉ sự xung đột nói chung. Ví dụ: 'The confrontation led to a resolution' (Cuộc đối đầu dẫn đến giải pháp) nhưng 'The conflict lasted for years' (Xung đột kéo dài nhiều năm).
Tránh dùng 'confrontation' cho những tình huống tích cực hoặc hòa bình. Thay vào đó, dùng 'meeting' (cuộc gặp gỡ), 'discussion' (thảo luận), hoặc 'collaboration' (hợp tác).
Từ tiếng Latin *confrontatio(n-)*, bắt nguồn từ *confrontare* (đối mặt, đương đầu), gồm *con-* (cùng nhau) + *frons* (trán, mặt).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn. Không nên nhầm lẫn với *confront* (động từ) mang nghĩa đương đầu, đối mặt.