confrontation

/ˌkɒnfrənˈteɪʃən/
nounTrung cấp sự đối đầu
trang trọng

sự đối đầu, sự đương đầu giữa hai bên có quan điểm, lợi ích đối lập

The confrontation between the two countries escalated into a diplomatic crisis.

Cuộc đối đầu giữa hai quốc gia leo thang thành một cuộc khủng hoảng ngoại giao.

She avoided any direct confrontation with her boss about the unfair treatment.

Cô ấy tránh bất kỳ cuộc đối đầu trực tiếp nào với sếp về sự đối xử bất công.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc giữa các cá nhân có mâu thuẫn.

trang trọng

sự đối mặt, đương đầu với một thử thách, khó khăn hoặc tình huống khó xử

His confrontation with death made him appreciate life more.

Việc đương đầu với cái chết khiến anh ấy trân trọng cuộc sống hơn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

direct confrontationđối đầu trực tiếpavoid confrontationtránh đối đầuescalate confrontationleo thang đối đầuface confrontationđương đầu với đối đầu

Cụm từ liên quan

confront the issuecụm từ
đương đầu với vấn đề
confront the truthcụm từ
đương đầu với sự thật

💡Mẹo hay

Phân biệt 'confrontation' và 'conflict'

'Confrontation' nhấn mạnh vào hành động đối đầu trực tiếp giữa hai bên, trong khi 'conflict' chỉ sự xung đột nói chung. Ví dụ: 'The confrontation led to a resolution' (Cuộc đối đầu dẫn đến giải pháp) nhưng 'The conflict lasted for years' (Xung đột kéo dài nhiều năm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'confrontation' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'confrontation' cho những tình huống tích cực hoặc hòa bình. Thay vào đó, dùng 'meeting' (cuộc gặp gỡ), 'discussion' (thảo luận), hoặc 'collaboration' (hợp tác).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *confrontatio(n-)*, bắt nguồn từ *confrontare* (đối mặt, đương đầu), gồm *con-* (cùng nhau) + *frons* (trán, mặt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn. Không nên nhầm lẫn với *confront* (động từ) mang nghĩa đương đầu, đối mặt.

Phân tích từ

con-
cùng nhau, đối diện
prefix
+
front
mặt, phía trước
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt