Looking up...
Không rõ ràng, không hiểu rõ, bối rối về một vấn đề hoặc tình huống.
He was confused by the complicated instructions.
Anh ấy bối rối vì những hướng dẫn phức tạp.
Thường dùng để mô tả tình trạng không hiểu rõ hoặc mất hướng.
Khi bạn không hiểu rõ một điều gì đó, bạn có thể nói 'I'm confused' để yêu cầu giải thích rõ hơn.
'Confused' thường dùng cho tình trạng bối rối về một vấn đề phức tạp, còn 'puzzled' thường dùng cho tình trạng không hiểu một điều gì đó cụ thể.
Từ gốc Latin 'confundere' (phân rã, làm rối loạn).
Thường dùng để mô tả tình trạng không hiểu rõ hoặc mất hướng. Có thể dùng trong các tình huống học tập, giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề.