confront
/kənˈfrʌnt/Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó một cách trực tiếp và dũng cảm, thường để giải quyết vấn đề hoặc tranh luận.
She decided to confront her boss about the unfair treatment.
Cô ấy quyết định đối mặt với chủ tịch về sự đối xử bất công.
The police confronted the suspect with the evidence.
Cảnh sát đối mặt với nghi phạm bằng bằng chứng.
Thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề trực tiếp hoặc giải quyết xung đột.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'confront' thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề trực tiếp, không tránh né.
⚡Quy tắc vàng
Dùng khi cần dũng cảm
Sử dụng từ này khi bạn muốn thể hiện sự dũng cảm hoặc quyết tâm trong việc giải quyết vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'confrontare', có nghĩa là 'đặt trước mặt' hoặc 'đối mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu dũng cảm hoặc quyết tâm để giải quyết vấn đề.