common ground
/ˈkɒmən ˈɡraʊnd/phrase★Trung cấp— điểm chung
trang trọngthông thường
Điểm chung là những giá trị, quan điểm hoặc mục tiêu mà nhiều người hoặc nhóm có thể đồng ý hoặc chia sẻ.
The negotiators worked hard to find common ground between the two parties.
Các nhà đàm phán đã cố gắng tìm điểm chung giữa hai bên.
Despite our differences, we found common ground on environmental policies.
Dù có những khác biệt, chúng ta đã tìm được điểm chung về chính sách môi trường.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần tìm sự đồng thuận.
Cụm từ kết hợp
find common groundtìm điểm chungbuild common groundxây dựng điểm chung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong đàm phán
Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán để tìm sự đồng thuận.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng về một khu vực chung mà mọi người có thể gặp gỡ và đồng ý.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần tìm sự đồng thuận.
Phân tích từ
common
chung
adjectiveground
điểm
nounTừ Điển Anh Việt