prevalent

/ˈprɛvələnt/
phổ biến

The disease is prevalent in tropical regions.

Bệnh này phổ biến ở các khu vực nhiệt đới.


trang trọng

Xuất hiện hoặc tồn tại rộng rãi; thường gặp trong một khu vực hoặc trong một nhóm người.

Smoking is still prevalent among teenagers.

Hút thuốc vẫn phổ biến trong giới thiếu niên.

Thường dùng để mô tả hiện tượng, bệnh, xu hướng...

Cụm từ kết hợp

prevalent amongphổ biến trong sốprevalent inphổ biến ởprevalent diseasebệnh phổ biến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prevalent trendcụm từ
xu hướng phổ biến
prevalent conditioncụm từ
tình trạng phổ biến

Mẹo hay

Collocation tip

Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'among' để chỉ nơi hoặc nhóm mà hiện tượng xuất hiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'praevalere' (pre- 'trước' + valere 'có sức mạnh'), nghĩa gốc là 'có sức mạnh hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một hiện tượng hoặc tình trạng xuất hiện rộng rãi, thường gặp; không dùng cho các đối tượng cụ thể duy nhất.

Từ Điển Anh Việt