Looking up...
Xuất hiện hoặc tồn tại rộng rãi; thường gặp trong một khu vực hoặc trong một nhóm người.
Smoking is still prevalent among teenagers.
Hút thuốc vẫn phổ biến trong giới thiếu niên.
Thường dùng để mô tả hiện tượng, bệnh, xu hướng...
Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'among' để chỉ nơi hoặc nhóm mà hiện tượng xuất hiện.
Từ tiếng Latin 'praevalere' (pre- 'trước' + valere 'có sức mạnh'), nghĩa gốc là 'có sức mạnh hơn'.
Dùng để chỉ một hiện tượng hoặc tình trạng xuất hiện rộng rãi, thường gặp; không dùng cho các đối tượng cụ thể duy nhất.