Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cohort

cohort

/ˈkoʊhɔːrt/
nhóm người cùng thời điểm

The university admitted a new cohort of students this fall.

Đại học đã nhận một nhóm sinh viên mới vào học kỳ này.


trang trọng

Một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc tham gia cùng một hoạt động trong cùng một thời điểm.

The marketing team analyzed the buying habits of their latest cohort of customers.

Đội marketing đã phân tích thói quen mua sắm của nhóm khách hàng mới nhất của họ.

Thường dùng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

cohort studynhóm nghiên cứucohort analysisphân tích nhóm

Từ đồng nghĩa

groupbatchclassset

Từ trái nghĩa

individualsingle

Cụm từ liên quan

cohort studycụm từ
một nghiên cứu theo dõi một nhóm người trong một thời gian nhất định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cohors' có nghĩa là 'nhóm chiến binh' hoặc 'đơn vị quân đội'.

Ghi chú sử dụng

Trong giáo dục, 'cohort' thường chỉ một nhóm sinh viên bắt đầu học cùng một thời điểm. Trong nghiên cứu, nó có thể đề cập đến một nhóm người được theo dõi trong một thời gian nhất định.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.