Looking up...
The meeting will coincide with the conference.
Cuộc họp sẽ trùng thời gian với hội nghị.
Trùng hợp về thời gian hoặc vị trí; diễn ra cùng một lúc hoặc tại cùng một nơi
Her birthday coincides with the national holiday.
Ngày sinh của cô trùng với ngày lễ quốc gia.
Cũng có thể dùng cho sự trùng hợp về quan điểm hoặc ý kiến
Thường dùng 'coincide with' để chỉ sự trùng thời gian hoặc sự phù hợp.
Từ Latin 'coincidere', nghĩa là 'ngã vào cùng một điểm'
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường