Looking up...
Có tính logic, liên kết với nhau một cách hợp lý và dễ hiểu.
The argument was coherent and well-structured.
Lý luận đó có tính logic và được sắp xếp một cách hợp lý.
Her thoughts were coherent despite the stress.
Suy nghĩ của cô ấy vẫn hợp lý dù đang trong tình trạng căng thẳng.
Thường dùng để mô tả một bài phát biểu, lý luận, hoặc suy nghĩ có tính logic và dễ theo dõi.
Từ 'coherent' thường dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc văn bản chính thức để mô tả tính logic và liên kết của nội dung.
'Coherent' mô tả sự hợp lý, còn 'incoherent' mô tả sự rối rắm, không logic.
Từ tiếng Latinh 'cohaerens', có nghĩa là 'đính kèm, liên kết chặt chẽ'.
Thường dùng trong văn học, khoa học, và các bài phát biểu chính thức.