coherent
/koʊˈhɪərənt/adjective★Trung cấp— hợp lý, rõ ràng, liên kết chặt chẽ
chung
Có tính logic, rõ ràng và dễ hiểu; các phần của nó liên kết với nhau một cách hợp lý.
The professor's explanation was coherent and easy to follow.
Giải thích của giáo sư hợp lý và dễ theo dõi.
💡
Thường dùng để mô tả một bài phát biểu, luận điểm hoặc ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
coherent argumentlý luận hợp lýcoherent explanationgiải thích rõ ràngcoherent storycâu chuyện liên kết chặt chẽ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật
Từ này thường được sử dụng để mô tả một bài phát biểu, luận điểm hoặc ý tưởng có tính logic và dễ hiểu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cohaerent-' (liên kết chặt chẽ), từ động từ 'cohaerere' (liên kết).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một bài phát biểu, luận điểm hoặc ý tưởng có tính logic và dễ hiểu.
Phân tích từ
co-
cùng, chung
prefix-herent
liên kết, chặt chẽ
suffixTừ Điển Anh Việt