cognitive improvement
/ˈkɒɡnətɪv ɪmˈpruːvmənt/Sự tăng cường khả năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, khả năng suy luận, và khả năng giải quyết vấn đề.
The study found that meditation contributes to cognitive improvement in older adults.
Nghiên cứu cho thấy thiền giúp cải thiện nhận thức ở người già.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và y học.
Sự tiến bộ trong khả năng học tập và hiểu biết thông qua giáo dục hoặc kinh nghiệm.
The new teaching method resulted in significant cognitive improvement among students.
Phương pháp giảng dạy mới đã dẫn đến sự cải thiện nhận thức đáng kể ở học sinh.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'cognitive enhancement'
'Cognitive improvement' thường đề cập đến sự cải thiện tự nhiên, còn 'cognitive enhancement' có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc hoặc công nghệ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognoscere' (nhận thức), và 'improvement' từ 'improove' (cải thiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về não bộ, tâm lý học, và giáo dục.