cold feet
/koʊld fiːt/Cảm giác sợ hãi hoặc ngại ngùng trước một việc gì đó, thường là việc quan trọng hoặc mạo hiểm.
After months of planning, he got cold feet about starting his own business.
Sau nhiều tháng chuẩn bị, anh ta sợ hãi trước việc bắt đầu kinh doanh riêng.
She was ready to ask for a promotion, but then she got cold feet.
Cô ấy đã sẵn sàng xin thăng chức, nhưng rồi lại sợ hãi.
Thường dùng để mô tả sự do dự hoặc sợ hãi trước một quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng cho việc ngại ngùng trước quyết định quan trọng, không dùng cho việc sợ hãi thường ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả chân thực sự lạnh, chỉ dùng cho cảm xúc.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến cảm giác lạnh lẽo ở bàn chân, tượng trưng cho sự sợ hãi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc ngại ngùng trước một quyết định lớn, như kết hôn, đầu tư, hoặc bắt đầu một dự án mới.