Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cold feet

cold feet

/koʊld fiːt/◆thành ngữ
sợ hãi

She got cold feet and canceled the wedding at the last minute.

Cô ấy sợ hãi và hủy hôn lễ ở phút cuối.


◆ Nghĩa thực sự
Sự sợ hãi hoặc ngại ngùng trước một việc quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Bàn chân lạnh.
Phân tích nghĩa đen
coldlạnh+feetbàn chân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bàn chân lạnh lẽo, tượng trưng cho sự sợ hãi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sắp kết hôn nhưng đột nhiên sợ hãi và hủy hôn lễ.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cảm giác sinh lý khi sợ hãi, bàn chân có thể trở nên lạnh lẽo.
thông thường

Cảm giác sợ hãi hoặc ngại ngùng trước một việc gì đó, thường là việc quan trọng hoặc mạo hiểm.

After months of planning, he got cold feet about starting his own business.

Sau nhiều tháng chuẩn bị, anh ta sợ hãi trước việc bắt đầu kinh doanh riêng.

She was ready to ask for a promotion, but then she got cold feet.

Cô ấy đã sẵn sàng xin thăng chức, nhưng rồi lại sợ hãi.

Thường dùng để mô tả sự do dự hoặc sợ hãi trước một quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

get cold feetsợ hãihave cold feetngại ngùng

Từ đồng nghĩa

hesitatechicken outback out

Từ trái nghĩa

be confidentgo aheadtake action

Cụm từ liên quan

chicken outthành ngữ
tránh tránh, không dám làm
back outcụm từ
rút lui

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng cho việc ngại ngùng trước quyết định quan trọng, không dùng cho việc sợ hãi thường ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả chân thực sự lạnh, chỉ dùng cho cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến cảm giác lạnh lẽo ở bàn chân, tượng trưng cho sự sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc ngại ngùng trước một quyết định lớn, như kết hôn, đầu tư, hoặc bắt đầu một dự án mới.

Phân tích từ

cold
lạnh
adjective
+
feet
bàn chân
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.