cold feet

/koʊld fiːt/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự sợ hãi hoặc ngại ngùng trước một việc quan trọng.
Nghĩa đen
Bàn chân lạnh.
Phân tích nghĩa đen
coldlạnh+feetbàn chân
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bàn chân lạnh lẽo, tượng trưng cho sự sợ hãi.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người sắp kết hôn nhưng đột nhiên sợ hãi và hủy hôn lễ.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cảm giác sinh lý khi sợ hãi, bàn chân có thể trở nên lạnh lẽo.
thông thường

Cảm giác sợ hãi hoặc ngại ngùng trước một việc gì đó, thường là việc quan trọng hoặc mạo hiểm.

After months of planning, he got cold feet about starting his own business.

Sau nhiều tháng chuẩn bị, anh ta sợ hãi trước việc bắt đầu kinh doanh riêng.

She was ready to ask for a promotion, but then she got cold feet.

Cô ấy đã sẵn sàng xin thăng chức, nhưng rồi lại sợ hãi.

💡

Thường dùng để mô tả sự do dự hoặc sợ hãi trước một quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

get cold feetsợ hãihave cold feetngại ngùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chicken outthành ngữ
tránh tránh, không dám làm
back outcụm từ
rút lui

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng cho việc ngại ngùng trước quyết định quan trọng, không dùng cho việc sợ hãi thường ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả chân thực sự lạnh, chỉ dùng cho cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến cảm giác lạnh lẽo ở bàn chân, tượng trưng cho sự sợ hãi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc ngại ngùng trước một quyết định lớn, như kết hôn, đầu tư, hoặc bắt đầu một dự án mới.

Phân tích từ

cold
lạnh
adjective
+
feet
bàn chân
noun
Từ Điển Anh Việt