single

/ˈsɪŋɡəl/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Chỉ một, không có nhiều hơn một.

He is a single parent.

Anh ấy là một người cha mẹ đơn thân.

💡

Thường dùng để mô tả một cái gì đó chỉ có một phần hoặc một người sống một mình.

thông thường

Chưa kết hôn, độc thân.

She is single and looking for a partner.

Cô ấy đang độc thân và đang tìm kiếm một người bạn.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'single' thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người.

chuyên ngành

Một bản nhạc hoặc bài hát không có phần hòa âm hoặc hòa tấu.

The artist released a single last month.

Nhà sáng tác đã phát hành một bản đơn ca tháng trước.

💡

Trong âm nhạc, 'single' thường dùng để chỉ một bản nhạc đơn ca hoặc một đĩa đơn.

Cụm từ kết hợp

single roomcăn phòng đơnsingle parentngười cha mẹ đơn thânsingle ticketvé đơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

single outđộng từ cụm
chọn ra một cái gì đó hoặc một người từ một nhóm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'single' trong ngữ cảnh hôn nhân

Khi nói về tình trạng hôn nhân, 'single' thường dùng để mô tả một người chưa kết hôn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'single' với 'solo'

'Single' thường dùng để mô tả một cái gì đó chỉ có một phần, còn 'solo' thường dùng để mô tả một người làm việc một mình hoặc một bài hát đơn ca.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'singulus' có nghĩa là 'một, duy nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'single' có thể dùng để mô tả một cái gì đó chỉ có một phần hoặc một người sống một mình. Nó cũng có thể dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người.

Phân tích từ

sing
đơn, duy nhất
root
+
-le
tạo thành một từ tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt