For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

coercively

/koʊˈɜːrsɪvli/
adverb★Trung cấp
trang trọng

Một cách ép buộc hoặc sử dụng sức mạnh để buộc ai đó làm điều gì đó.

The company coercively pressured employees into signing the contract.

Công ty đã ép buộc nhân viên ký hợp đồng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

coercively enforceáp dụng bằng cách ép buộccoercively pressureép buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'coercively' bắt nguồn từ từ 'coerce' (ép buộc), có gốc từ tiếng Latin 'coercere' (giữ lại, kiểm soát).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả việc sử dụng sức mạnh hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều gì đó.

Phân tích từ

coerce
ép buộc
root
+
-ively
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →