Looking up...
Một cách ép buộc hoặc sử dụng sức mạnh để buộc ai đó làm điều gì đó.
The company coercively pressured employees into signing the contract.
Công ty đã ép buộc nhân viên ký hợp đồng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ 'coercively' bắt nguồn từ từ 'coerce' (ép buộc), có gốc từ tiếng Latin 'coercere' (giữ lại, kiểm soát).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả việc sử dụng sức mạnh hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều gì đó.