coincidence

/koʊˈɪn.sɪ.dəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên

It was a pure coincidence that we both ended up at the same café.

Thật tình cờ khi cả hai chúng tôi đều đến cùng một quán cà phê.


neutral

sự kiện xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên mà không có nguyên nhân rõ ràng

By coincidence, she found her lost wallet in the same shop she had visited earlier.

Tình cờ, cô ấy tìm thấy chiếc ví bị mất trong cùng cửa hàng cô ấy đã ghé thăm trước đó.

Khác với 'sự sắp đặt' (arrangement) hay 'kế hoạch' (plan), 'coincidence' ngụ ý sự ngẫu nhiên không mong đợi.

Cụm từ kết hợp

pure coincidencesự trùng hợp hoàn toàn ngẫu nhiênsheer coincidencesự trùng hợp ngẫu nhiên rõ rệtby coincidencetình cờ, ngẫu nhiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

strange coincidencecụm từ
sự trùng hợp kỳ lạ
amazing coincidencecụm từ
sự trùng hợp đáng kinh ngạc

Mẹo hay

Phân biệt 'coincidence' và 'luck'

'Coincidence' nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên về thời gian/hoàn cảnh, trong khi 'luck' chỉ sự may mắn về kết quả. Ví dụ: 'It was a coincidence that we met' (tình cờ gặp nhau) ≠ 'We were lucky to meet' (may mắn gặp nhau).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'coincidence' trong câu

Luôn đi kèm với giới từ 'by' khi diễn đạt sự tình cờ: 'by coincidence', 'by pure chance'. Không dùng 'in coincidence' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'coincidentia' (sự trùng hợp), kết hợp từ 'co-' (cùng nhau) + 'incidere' (xảy ra). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự trùng hợp ngẫu nhiên' thường được rút gọn thành 'sự trùng hợp' hoặc 'trùng hợp' trong ngữ cảnh thân mật. Lưu ý: 'coincidence' không mang nghĩa tiêu cực như 'sự cố' (incident).

Phân tích từ

co-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau'
prefix
+
incident
sự kiện xảy ra
root
+
-ence
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt