candy
kẹoShe bought a bag of candy for her little brother.
Cô ấy mua một túi kẹo cho em trai nhỏ của mình.
thông thường
Thức ăn ngọt được làm từ đường và các thành phần khác như chocolate, trái cây, hoặc bơ.
He loves eating candy after dinner.
Anh ấy thích ăn kẹo sau bữa ăn tối.
Thường dùng để chỉ các loại kẹo nhỏ, có thể ăn ngay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về các loại kẹo, hãy sử dụng từ 'kẹo' để tránh nhầm lẫn với các loại bánh ngọt khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'candy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'candi' hoặc 'candi' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'đường'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'candy' thường dùng để chỉ các loại kẹo nhỏ, có thể ăn ngay. Trong tiếng Anh Mỹ, 'candy' cũng có thể dùng để chỉ các loại bánh ngọt.
Từ Điển Anh Việt