cannot help

/kænˈnɒt hɛlp/động từ cụm
không thể không

I cannot help laughing when I see her funny face.

Tôi không thể không cười khi nhìn thấy khuôn mặt ngộ nghĩnh của cô ấy.


Nghĩa thực sự
Bị buộc phải hành động theo bản năng, cảm xúc mạnh mẽ mà không thể kiểm soát được, thường mang sắc thái bất lực hoặc chấp nhận.
Nghĩa đen
không thể trợ giúp
Phân tích nghĩa đen
cannotkhông thể+helpgiúp đỡ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị trói buộc, không thể thoát khỏi sức mạnh vô hình của cảm xúc hoặc bản năng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong bữa tiệc, khi thấy ai đó kể chuyện hài hước, bạn có thể nói 'I cannot help laughing' (Tôi không thể không cười) dù có cố gắng kiềm chế.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phương Tây về việc kiểm soát cảm xúc: con người bị chi phối bởi bản năng và cảm xúc nhiều hơn là lý trí. Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự bất lực trước cảm xúc thường được chấp nhận hơn so với việc thể hiện sự kiểm soát tuyệt đối.
thông thường

Bị buộc phải làm điều gì đó (do cảm xúc, bản năng mạnh mẽ) dù có muốn hay không.

She cannot help worrying about her children's safety.

Cô ấy không thể không lo lắng về sự an toàn của các con mình.

He cannot help feeling jealous when his wife talks to other men.

Anh ấy không thể không cảm thấy ghen khi vợ mình nói chuyện với đàn ông khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự bất lực trước cảm xúc hoặc bản năng. Có thể thay thế bằng 'không thể ngăn được' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

cannot help butkhông thể khôngcannot help doingkhông thể không làm gì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cannot help oneselfđộng từ cụm
không thể kiểm soát bản thân
cannot butđộng từ cụm
buộc phải làm gì

Mẹo hay

Phân biệt 'cannot help' và 'cannot stop'

'cannot help' nhấn mạnh sự bất lực trước cảm xúc/bản năng (thường tích cực), trong khi 'cannot stop' chỉ sự ngừng hành động (có thể tiêu cực). Ví dụ: 'I cannot help loving you' (không thể không yêu) vs 'I cannot stop laughing' (không thể ngừng cười).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'cannot help' luôn là động từ nguyên thể (V1) hoặc 'but + V1'. Không dùng danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ đúng: 'I cannot help eating' (sai: 'I cannot help the eating').

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa động từ 'cannot' (không thể) và động từ 'help' (giúp đỡ). Nguồn gốc từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen 'không thể trợ giúp', sau phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với động từ nguyên thể (V1) hoặc 'but + V1'. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật. Có thể viết tắt thành 'can't help' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

cannot
không thể
modal verb
+
help
ngăn cản, tránh khỏi
verb
Từ Điển Anh Việt