cannot help
không thể khôngI cannot help laughing when I see her funny face.
Tôi không thể không cười khi nhìn thấy khuôn mặt ngộ nghĩnh của cô ấy.
Bị buộc phải làm điều gì đó (do cảm xúc, bản năng mạnh mẽ) dù có muốn hay không.
She cannot help worrying about her children's safety.
Cô ấy không thể không lo lắng về sự an toàn của các con mình.
He cannot help feeling jealous when his wife talks to other men.
Anh ấy không thể không cảm thấy ghen khi vợ mình nói chuyện với đàn ông khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự bất lực trước cảm xúc hoặc bản năng. Có thể thay thế bằng 'không thể ngăn được' trong một số trường hợp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cannot help' và 'cannot stop'
'cannot help' nhấn mạnh sự bất lực trước cảm xúc/bản năng (thường tích cực), trong khi 'cannot stop' chỉ sự ngừng hành động (có thể tiêu cực). Ví dụ: 'I cannot help loving you' (không thể không yêu) vs 'I cannot stop laughing' (không thể ngừng cười).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'cannot help' luôn là động từ nguyên thể (V1) hoặc 'but + V1'. Không dùng danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ đúng: 'I cannot help eating' (sai: 'I cannot help the eating').
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp giữa động từ 'cannot' (không thể) và động từ 'help' (giúp đỡ). Nguồn gốc từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen 'không thể trợ giúp', sau phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đi kèm với động từ nguyên thể (V1) hoặc 'but + V1'. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật. Có thể viết tắt thành 'can't help' trong giao tiếp thân mật.