Looking up...
Có hương vị ngon, hấp dẫn, thường dùng để mô tả thức ăn có vị mặn, mùi thơm hoặc hương vị phức tạp.
The dish had a rich, savory flavor that made everyone want seconds.
Món ăn có hương vị ngon và phức tạp khiến mọi người muốn ăn thêm.
She added herbs to make the soup more savory.
Cô ấy thêm các loại thảo mộc để làm cho canh có hương vị ngon hơn.
Thường dùng để mô tả thức ăn có vị mặn, mùi thơm hoặc hương vị phức tạp.
Từ này thường dùng để mô tả thức ăn có vị mặn, mùi thơm hoặc hương vị phức tạp, chứ không dùng cho thức ăn ngọt.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'savoureux', có nghĩa là 'ngon' hoặc 'hấp dẫn'.
Thường dùng để mô tả thức ăn có vị mặn, mùi thơm hoặc hương vị phức tạp.