Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cancer

/ˈkænsər/
noun★Trung cấp— bệnh ung thư
🏥Y học
chuyên ngành

Bệnh ung thư là một nhóm các bệnh mà các tế bào trong cơ thể tăng trưởng không kiểm soát và có thể lan ra các bộ phận khác của cơ thể.

Chemotherapy is a common treatment for cancer.

Hóa trị là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh ung thư.

The doctor explained the different types of cancer.

Bác sĩ giải thích về các loại ung thư khác nhau.

💡

Ung thư có thể phát triển ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể và có nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như ung thư vú, ung thư phổi, và ung thư da.

Cụm từ kết hợp

cancer treatmentđiều trị ung thưcancer patientngười bệnh ung thưcancer researchnhiên cứu ung thư

Từ đồng nghĩa

malignancytumor

Từ trái nghĩa

healthwellness

Cụm từ liên quan

fight cancercụm từ
chống lại ung thư
cancer survivorcụm từ
người sống sót sau ung thư

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'cancer' thường được dịch thành 'ung thư'. Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh y học.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y học

Từ 'cancer' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cancer' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cancer', có nghĩa là 'cua', vì các mạch máu mở rộng của ung thư được so sánh với chân của con cua.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cancer' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các bệnh ung thư. Trong tiếng Việt, từ 'ung thư' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

can
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cancer'
root
+
-cer
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cancer'
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.