cannot

/ˈkæn.ɒt/
modal verbCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để bộc lộ sự không thể hoặc không có khả năng thực hiện một hành động.

She cannot swim very well.

Cô ấy không bơi lội rất tốt.

He cannot afford to buy a new car.

Anh ấy không đủ tiền để mua một chiếc xe mới.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự vô lực hoặc sự giới hạn về khả năng.

Cụm từ kết hợp

cannot helpkhông thể khôngcannot standghétcannot waitđợi không đợi được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cannot help butcụm từ
không thể không
cannot standcụm từ
ghét

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cannot' trong câu phủ định

'Cannot' thường được sử dụng trong câu phủ định để diễn tả sự vô lực hoặc sự giới hạn về khả năng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'cannot' với động từ nguyên mẫu

'Cannot' luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu, không sử dụng với động từ quá khứ hoặc phân từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'not' (không), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phủ định để diễn tả sự vô lực hoặc sự giới hạn về khả năng.

Phân tích từ

can
có thể
root
+
not
không
suffix
Từ Điển Anh Việt