candidate

/ˈkændɪdeɪt/
nounTrung cấp người ứng cử
trang trọng

Người được đề cử hoặc tự đề cử cho một vị trí, chức vụ, hoặc giải thưởng.

The election has several qualified candidates.

Cuộc bầu cử có nhiều ứng cử viên có khả năng.

💡

Thường dùng trong chính trị, tuyển dụng, hoặc các cuộc thi.

chung

Người hoặc vật có khả năng được chọn hoặc lựa chọn.

This product is a strong candidate for the best seller of the year.

Sản phẩm này là một ứng cử viên mạnh mẽ cho sản phẩm bán chạy nhất năm.

💡

Dùng để mô tả khả năng hoặc tiềm năng của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

strong candidateứng cử viên mạnh mẽqualified candidateứng cử viên có khả năngleading candidateứng cử viên hàng đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run for officecụm từ
đăng ký ứng cử
campaign trailcụm từ
chiến dịch tranh cử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'candidate' thường dùng cho người, còn trong tiếng Việt, 'ứng cử viên' cũng có thể dùng cho vật hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'candidate' để chỉ người tham gia thi đấu thể thao, từ thích hợp hơn là 'competitor'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'candidatus' (người mặc áo trắng), ban đầu dùng để chỉ người ứng cử trong thời La Mã.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'candidate' thường dùng trong bối cảnh chính trị, tuyển dụng, hoặc các cuộc thi. Trong tiếng Việt, từ 'ứng cử viên' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

candid
trung thực, thẳng thắn
root
+
-ate
người hoặc vật
suffix
Từ Điển Anh Việt