cancel a subscription

/ˈkænsəl ə səbˈskrɪpʃən/
phraseTrung cấp hủy đăng ký
trang trọng

Hủy một dịch vụ hoặc tài khoản đã đăng ký trước đó, thường liên quan đến dịch vụ trực tuyến hoặc ứng dụng.

She decided to cancel her gym membership after moving to another city.

Cô ấy quyết định hủy đăng ký thẻ thể dục thể thao sau khi chuyển đến thành phố khác.

💡

Thường liên quan đến dịch vụ trực tuyến như Netflix, Spotify, hoặc các ứng dụng khác.

Cụm từ kết hợp

cancel a subscriptionhủy đăng kýcancel a membershiphủy đăng ký thành viên

Cụm từ liên quan

unsubscribecụm từ
hủy đăng ký

💡Mẹo hay

Lưu ý khi hủy đăng ký

Kiểm tra chính sách hủy của dịch vụ trước khi thực hiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cancel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cancellare' (vẽ gạch chéo), và 'subscription' từ tiếng Latin 'subscriptio' (ký tên dưới).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ trực tuyến hoặc các dịch vụ đăng ký định kỳ.

Phân tích từ

cancel
hủy
root
+
subscription
đăng ký
root
Từ Điển Anh Việt