cannot help but

/ˈkænət hɛlp bʌt/
không thể không

I cannot help but laugh when I see her funny face.

Tôi không thể không cười khi nhìn vào khuôn mặt hài hước của cô ấy.


thông thường

Dùng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà người nói không thể kiểm soát được, thường là do một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một phản ứng tự nhiên.

She cannot help but cry when she hears sad news.

Cô ấy không thể không khóc khi nghe tin buồn.

I cannot help but feel worried about the future.

Tôi không thể không cảm thấy lo lắng về tương lai.

Thường được sử dụng để diễn tả các phản ứng tự nhiên như cười, khóc, lo lắng, hoặc sự hứng thú.

Cụm từ kết hợp

cannot help but laughkhông thể không cườicannot help but feelkhông thể không cảm thấycannot help but thinkkhông thể không nghĩ

Cụm từ liên quan

can't help butcụm từ
không thể không
can't resistcụm từ
không thể cưỡng lại

Mẹo hay

Sử dụng trong các phản ứng tự nhiên

Câu trúc này thường được sử dụng để diễn tả các phản ứng tự nhiên như cười, khóc, hoặc lo lắng.

Quy tắc vàng

Diễn tả sự không kiểm soát được

Câu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà người nói không thể kiểm soát được.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc này được hình thành từ động từ 'cannot' (không thể) kết hợp với 'help but' (không thể không) để diễn tả sự không thể kiểm soát được một hành động.

Ghi chú sử dụng

Câu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn diễn tả một phản ứng tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi.

Phân tích từ

cannot
không thể
root
+
help but
không thể không
phrase
Từ Điển Anh Việt